Повече от 5 години Chess Mix издава най-богатата периодична база данни с шахматни партии "10 Days"

English Deutsch Française Español Italiano Русский Български

10 Days 646 : 01.04.2021

партии 3611
Турнири 41

Вижте всички включени турнири

Ho Chi Minh VIE, Men Ch 2021

Rank SNo. Name                   Rtg FED Club              Pts Res. 
   1    1 Tran Tuan Minh        2522 HNO Hà Nội           7   0   
   2    4 Nguyen Duc Hoa        2409 QDO Quân Đội         6½   0   
   3    5 Hoang Canh Huan       2397 DAN Đà Nẵng         6½   0   
   4   11 Duong The Anh         2309 QDO Quân Đội         6½   0   
   5    7 Dang Hoang Son        2350 HCM Tp. Hồ Chí Minh 6½   0   
   6   15 Tran Manh Tien        2265 CTH Cần Thơ           6   1   
   7   10 Tran Minh Thang       2320 HNO Hà Nội           6   0   
   8   16 Pham Xuan Dat         2215 HNO Hà Nội          5½   0   
   9    8 Pham Chuong           2348 HCM Tp. Hồ Chí Minh 5½   0   
  10    6 Vo Thanh Ninh         2365 KGI Kiên Giang        5½   0   
  11    3 Cao Sang              2414 LDO Lâm Đồng         5½   0   
  12   19 Nguyen Phuoc Tam      2165 CTH Cần Thơ           5   0   
  13   12 Bao Khoa              2282 KGI Kiên Giang         5   0   
  14   13 Le Huu Thai           2267 LDO Lâm Đồng          5   0   
  15   18 Lu Chan Hung          2197 KGI Kiên Giang         5   0   
  16   35 Pham Tran Gia Phuc    1750 HCM Tp. Hồ Chí Minh  5   0   
  17    9 Tran Quoc Dung        2339 HCM Tp. Hồ Chí Minh  5   0   
  18   14 Le Minh Hoang         2266 HCM Tp. Hồ Chí Minh  5   0   
  19   22 Nguyen Duc Viet       2109 HNO Hà Nội           5   0   
  20    2 Nguyen Van Huy        2435 HNO Hà Nội           5   0   
  21   27 Dang Anh Minh         2014 HCM Tp. Hồ Chí Minh  5   0   
  22   23 Nguyen Lam Thien      2081 HCM Tp. Hồ Chí Minh 4½   0   
  23   32 Pham Minh Hieu        1950 KGI Kiên Giang        4½   0   
  24   31 Le Minh Tu            1954 BDU Bình Dương       4½   0   
  25   28 Duong Thuong Cong     1980 QDO Quân Đội         4½   0   
  26   33 Le Quang Vinh         1833 DTH Đồng Tháp       4½   0   
  27   29 Nguyen Tan Thinh      1979 BTR Bến Tre           4   0   
  28   21 Doan Van Duc          2134 QDO Quân Đội          4   0   
  29   24 Tran Dang Minh Quang  2077 HNO Hà Nội           4   0   
  30   38 Dinh Nho Kiet         1699 HNO Hà Nội           4   0   
  31   37 Banh Gia Huy          1703 HNO Hà Nội           4   0   
  32   39 An Dinh Minh          1655 HCM Tp. Hồ Chí Minh  4   0   
  33   20 Tong Thai Hung        2141 HCM Tp. Hồ Chí Minh 3½   0   
  34   36 Dau Khuong Duy        1706 HNO Hà Nội          3½   0   
  35   26 Nguyen Van Toan Thanh 2015 QDO Quân Đội         3½   0   
  36   34 Nguyen Quang Trung    1794 BGI Bắc Giang        3½   0   
  37   43 Duong Vu Anh          1473 HNO Hà Nội          3½   0   
  38   17 Nguyen Hoang Nam      2200 QDO Quân Đội          3   0   
  39   25 Vu Quang Quyen        2057 HCM Tp. Hồ Chí Minh  3   0   
  40   45 Phan Minh Trieu          0 NTH Ninh Thuận        3   0   
  41   41 Nguyen Manh Duc       1524 HNO Hà Nội           3   0   
  42   42 Nguyen Nam Kiet       1476 HNO Hà Nội          2½   1   
  43   40 Nguyen Vuong Tung Lam 1612 HNO Hà Nội          2½   0   
  44   44 Pham Huy Duc          1385 HNO Hà Nội           1   0   
  45   30 Duong Thien Chuong    1971 BDU Bình Dương        0   0 


 


Вход

Потребителско име Парола

Ако още нямате абонамент:
и ще получите неограничен достъп до
  • Най-пълният календар с турнири по шахмат
  • Най-богатото периодично издание за шахматни партии
за $ 24.99 / година